xé ruột
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đau đớn, thê thảm đến cực độ: "xé ruột" mô tả cảm giác hoặc âm thanh gây ra nỗi đau tinh thần dữ dội, như thể xé nát nội tâm. Thường dùng để chỉ tiếng khóc, tiếng kêu thảm thiết.
- Gây xúc động mạnh, não lòng: Dùng để miêu tả những tình huống, hình ảnh hoặc âm thanh khiến người nghe, người xem cảm thấy đau đớn tột cùng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Tiếng kêu xé ruột của người mẹ khi mất con. (Âm thanh thê thảm, đau đớn tột độ của người mẹ.)
- Cảnh tượng xé ruột ấy khiến ai cũng rơi nước mắt. (Hình ảnh gây xúc động mạnh, não lòng đến mức ai cũng khóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xé ruột xé gan": Cách nói nhấn mạnh hơn, chỉ nỗi đau tột cùng, như thể cả ruột gan đều bị xé nát.
- Nỗi đau xé ruột xé gan khi chứng kiến tai nạn. (Nỗi đau cực kỳ dữ dội, không thể tả xiết.)
"tiếng kêu xé ruột": Cụm từ cố định, thường dùng trong văn chương để miêu tả tiếng khóc, tiếng la hét đầy thảm thiết.
- Tiếng kêu xé ruột vang lên giữa đêm khuya. (Âm thanh thê lương, đau đớn vọng ra trong bóng tối.)
Biến thể và từ gần giống
Xé lòng (tính từ): đau đớn, não lòng — tương tự như "xé ruột" nhưng nhẹ hơn.
- Nỗi đau xé lòng khi xa quê. (Nỗi buồn sâu sắc, khó chịu.)
Xé gan (tính từ): đau đớn, giận dữ cực độ — nhấn mạnh cảm xúc tiêu cực mạnh mẽ.
- Tiếng la xé gan vì tức giận. (Âm thanh thét lên vì cơn giận dữ tột cùng.)
Từ đồng nghĩa
- Thê thảm: bi thương, đau đớn đến mức thảm hại.
- Não lòng: gây xúc động mạnh, khiến lòng đau đớn.
- Đau đớn: cảm giác khổ sở, khó chịu về thể xác hoặc tinh thần.
Thành ngữ liên quan
- Xé ruột xé gan: Đau đớn, thảm thiết đến tột độ.
- Cảnh cha mẹ mất con thật xé ruột xé gan. (Hình ảnh ấy gây nỗi đau không thể chịu nổi.)